Giải Vô Địch Bang Tasmania 2026
V-League Tasmania là một giải bóng đá chuyên nghiệp của Úc, thuộc hệ thống giải bóng đá quốc gia V-League, bao gồm bang Tasmania ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
09/26
46%
Giải Vô Địch Bang Tasmania Resultados mais recentes
Vòng 10
TTG
31/05/26
00:30
Clarence Zebras
South East United FC
2
1
TTG
30/05/26
02:45
Olympic Riverside
Đội bóng vua Kingborough Lions United
0
3
TTG
30/05/26
02:45
Glenorchy Hiệp Sĩ
Launceston City
1
2
TTG
30/05/26
00:30
Devonport City Strikers
Ulverstone SC 2
1
0
TTG
30/05/26
00:00
South Hobart
Launceston United SC
4
1
Vòng 9
TTG
24/05/26
00:30
Launceston City
Devonport City Strikers
1
3
TTG
23/05/26
02:45
Launceston United SC
Glenorchy Hiệp Sĩ
0
4
TTG
23/05/26
00:30
South East United FC
Ulverstone SC 2
2
0
TTG
23/05/26
00:30
Clarence Zebras
Đội bóng vua Kingborough Lions United
0
4
TTG
23/05/26
00:30
Olympic Riverside
South Hobart
1
1
Giải Vô Địch Bang Tasmania Lịch thi đấu
Vòng 11
13/06/26
00:30
Clarence Zebras
South Hobart
13/06/26
02:45
Glenorchy Hiệp Sĩ
Olympic Riverside
13/06/26
02:45
Launceston United SC
Devonport City Strikers
14/06/26
00:30
South East United FC
Đội bóng vua Kingborough Lions United
14/06/26
00:30
Ulverstone SC 2
Launceston City
Vòng 12
20/06/26
00:30
South East United FC
Glenorchy Hiệp Sĩ
20/06/26
00:30
Olympic Riverside
Launceston City
20/06/26
00:30
Launceston United SC
Ulverstone SC 2
20/06/26
00:30
Devonport City Strikers
Clarence Zebras
20/06/26
23:15
Đội bóng vua Kingborough Lions United
South Hobart
Giải Vô Địch Bang Tasmania Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 42:8 | 34 | 28 | |
| 2 | 10 | 9 | 0 | 1 | 33:10 | 23 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 24 |
Trận đấu thống kê
52%
4%
44%
26
chiến thắng sân nhà
2
Rút thăm
22
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
92%
8%
2.5
74%
26%
3.5
52%
48%
4.5
36%
64%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
78%
scored in 2H
92%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
70%
scored average 1H
1.78
scored average 2H
2.38
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
21%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
20%
8.5
12%
9.5
12%
10.5
12%
11.5
8%
12.5
8%
13.5
8%
Kết thúc
Thẻ
0.5
20%
1.5
20%
2.5
20%
3.5
20%
4.5
20%
5.5
20%
6.5
0%